VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "quyền được cấp" (1)

Vietnamese quyền được cấp
button1
English Nentitlement
Example
Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
I have the right to receive benefits.
My Vocabulary

Related Word Results "quyền được cấp" (0)

Phrase Results "quyền được cấp" (1)

Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
I have the right to receive benefits.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y